water

//ˈwɔːtər//

noun

Nghĩa tiếng Việt

nước

Định nghĩa

Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống của mọi sinh vật.

Ví dụ

  • I need to drink more water.

    Tôi cần uống nhiều nước hơn.

  • Water is essential for all living things.

    Nước là cần thiết cho tất cả các sinh vật sống.

  • Please fill the glass with water.

    Xin hãy đổ nước vào ly.

Từ đồng nghĩa