thank you

//θæŋk juː//

exclamation

Nghĩa tiếng Việt

cảm ơn bạn

Định nghĩa

Câu nói thể hiện lòng biết ơn đối với ai đó vì đã làm điều gì đó tốt cho mình.

Ví dụ

  • Thank you for your help.

    Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.

  • I just wanted to say thank you.

    Tôi chỉ muốn nói cảm ơn.

  • Thank you for the gift.

    Cảm ơn bạn vì món quà.

Từ đồng nghĩa