love
//lʌv//
nounNghĩa tiếng Việt
tình yêu
Định nghĩa
Cảm giác mạnh mẽ về sự gắn bó và quan tâm đến một người hoặc điều gì đó.
Ví dụ
I love you.
Anh yêu em.
Her love for music is evident.
Tình yêu của cô ấy đối với âm nhạc rất rõ ràng.
They found love in unexpected places.
Họ tìm thấy tình yêu ở những nơi không ngờ tới.