hello

//həˈloʊ//

exclamation

Nghĩa tiếng Việt

xin chào

Định nghĩa

Một từ dùng để chào hỏi hoặc thu hút sự chú ý của ai đó.

Ví dụ

  • Hello, how are you?

    Xin chào, bạn khỏe không?

  • She waved and said hello.

    Cô ấy vẫy tay và nói xin chào.

  • He answered the phone with a cheerful hello.

    Anh ấy trả lời điện thoại với một lời chào vui vẻ.

Từ đồng nghĩa